Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corraliza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koraˈlisa/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với corral
danh từ
synonym of corral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corraliza
Dạng gốc
(base form)
corraliza
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
corral
AI
1
Đồng nghĩa với corral
1
Đồng nghĩa với corral
1
Đồng nghĩa với corral