Dịch

corpulento

B2tính từ (adjective)
/koɾpuˈlento/nguồn

Nghĩa chính

  1. To béo, đẫy đàtính từcorpulent
  2. Vạm vỡ, to lớn, đồ sộtính từstout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corpulentoDạng gốc (base form)
  2. corpulentísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. corpulentasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. corpulentosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. corpulentaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

To béo

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Anh ấy là một người đàn ông cao lớn và vạm vỡ.
  • , .Cô ấy đẫy đà, nếu không muốn nói là béo.
  • , .Đối thủ tối nay của bạn trên võ đài rất to con, nhưng bạn khỏe hơn.

AI