Dịch

corpóreo

tính từ (adjective)
/koɾˈpoɾeo/

Nghĩa chính

  1. Hữu hình (có thân xác)tính từcorporeal (having a body)
  2. Thân thể (liên quan đến cơ thể)tính từbodily (relating to the body)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corpóreoDạng gốc (base form)
  2. corpóreasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. corpóreosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. corpóreaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc corpóreo

AI