Dịch

copuchento

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyện phiếmdanh từgossip
  2. Sự cường điệudanh từexaggerator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copuchentoDạng gốc (base form)
  2. copuchentosSố nhiều (plural)
  3. copuchentasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. copuchentaGiống cái (feminine)

AI