copuchento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuyện phiếmdanh từgossip
- Sự cường điệudanh từexaggerator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- copuchentoDạng gốc (base form)
- copuchentosSố nhiều (plural)
- copuchentasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- copuchentaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa