contratista
B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/kontɾaˈtista/
Nghĩa chính
- Nhà thầudanh từcontractor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contratistaDạng gốc (base form)
- contratistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà thầu