Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contraer una deuda
Nghĩa chính
1
Mắc nợ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indebted
Mắc nợ
owe
Mắc nợ, nợ
in debt
Mắc nợ
Xuất hiện ở từ khác
deuda
kết hợp
mắc phải một khoản nợ
AI
1
Mắc nợ
1
Mắc nợ
1
Mắc nợ