consola
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konˈsola/
Nghĩa chính
- Bảng điều khiểndanh từconsole
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consolaDạng gốc (base form)
- consolasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mando de consola | Tay cầm máy chơi game |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc consolaVí dụ
- , .
- DS .
- .