Dịch

consolador

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konsolaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. An ủi, vỗ vềtính từcomforting, consoling
  2. Dương vật giảdanh từdildo
  3. Người an ủi, niềm an ủidanh từconsoler, comforter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consoladorDạng gốc (base form)
  2. consoladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. consoladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. consoladoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dương vật giả

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Những người không bao giờ hỏi han gì lại là những người an ủi tốt nhất.
  • , .Tôi không thích dùng dương vật giả, tôi thích đồ thật hơn.

AI