consolador
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/konsolaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- An ủi, vỗ vềtính từcomforting, consoling
- Dương vật giảdanh từdildo
- Người an ủi, niềm an ủidanh từconsoler, comforter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consoladorDạng gốc (base form)
- consoladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- consoladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- consoladoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dương vật giả
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Những người không bao giờ hỏi han gì lại là những người an ủi tốt nhất.
- , .Tôi không thích dùng dương vật giả, tôi thích đồ thật hơn.