Dịch

dildo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdildo/

Nghĩa chính

  1. Dương vật giảdanh từdildo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dildoDạng gốc (base form)
  2. dildosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dương vật giả

Ngôn ngữ khác

AI