Nghĩa chính
- Người an ủidanh từOne who gives consolation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consolerDạng gốc (base form)
- consolersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baby's consolercụm từ | cụm từ | Núm vú cao su (để trẻ em ngậm) |
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha