Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mando de consola
Nghĩa chính
1
Tay cầm máy chơi game
Ví dụ
El
mando
de
consola
se
quedó
sin
batería
.
Tay cầm máy chơi game hết pin.
Xuất hiện ở từ khác
mando
kết hợp
tay cầm máy chơi game
AI
1
Tay cầm máy chơi game
1
Tay cầm máy chơi game
1
Tay cầm máy chơi game