consecución
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konsekuˈsjon/
Nghĩa chính
- Thu được, mua sắm (hành động hoặc kết quả)danh từobtaining, procurement (act or result)
- Sự đạt đượcdanh từattainment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consecuciónDạng gốc (base form)
- consecucionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thu được
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)