Dịch

consecución

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konsekuˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Thu được, mua sắm (hành động hoặc kết quả)danh từobtaining, procurement (act or result)
  2. Sự đạt đượcdanh từattainment

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI