conmutador
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kommutaˈdoɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bộ chuyển mạch, bộ chuyển mạch mạngdanh từswitch, network switch
- Cổ gópdanh từcommutator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conmutadorDạng gốc (base form)
- conmutadoresSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cổ góp
- commutator