Dịch

conmutador

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kommutaˈdoɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bộ chuyển mạch, bộ chuyển mạch mạngdanh từswitch, network switch
  2. Cổ gópdanh từcommutator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conmutadorDạng gốc (base form)
  2. conmutadoresSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cổ góp
  1. commutator

AI