Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
conjunto de herramientas
Nghĩa chính
1
Bộ dụng cụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
工具
gōng jù
Dụng cụ, thiết bị
具
jù
Dụng cụ, đồ dùng
器
qì
Dụng cụ, đồ dùng, khí cụ
Tiếng Anh
kit
Bộ dụng cụ, đồ nghề
outfit
Bộ đồ nghề, bộ dụng cụ
toolkit
Bộ dụng cụ, hộp dụng cụ
Ví dụ
Necesito
un
conjunto
de
herramientas
para
arreglar
la
bicicleta
.
Tôi cần một bộ dụng cụ để sửa xe đạp.
Xuất hiện ở từ khác
conjunto
kết hợp
bộ dụng cụ
AI
1
Bộ dụng cụ
1
Bộ dụng cụ
1
Bộ dụng cụ