Dịch

concheto

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈt͡ʃeto/

Nghĩa chính

  1. Khoa trương; học sinhdanh từhighfalutin; preppy
  2. Một người cao ngạodanh từa highfalutin person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conchetoDạng gốc (base form)
  2. conchetasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. conchetosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. conchetaGiống cái (feminine)

AI