Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concheto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konˈt͡ʃeto/
Nghĩa chính
1
Khoa trương; học sinh
danh từ
highfalutin; preppy
2
Một người cao ngạo
danh từ
a highfalutin person
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concheto
Dạng gốc
(base form)
conchet
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
concheto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
conchet
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
forrado
pijo
ricacho
ricachón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
highfalutin
Tự cao tự đại, khoa trương; kiêu ngạo hoặc tự cao tự đại
AI
1
Khoa trương
2
Một người cao ngạo
1
Khoa trương
2
Một người cao ngạo
1
Khoa trương
2
Một người cao ngạo