Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forrado
C1
tính từ
(adjective)
/foˈrado/
Nghĩa chính
1
Phủ, lót
tính từ
covered, lined
2
Căng ra
tính từ
stretched, taut
3
Giàu có; lăn trong đó, nạp
tính từ
wealthy; rolling in it, loaded
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forrado
Dạng gốc
(base form)
forrad
ito
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
forrad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
forrado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
forrad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
covered
Được bao phủ, phủ kín, che phủ
wealthy
Giàu có
stretched
Quá khứ và phân từ quá khứ của stretch
AI
1
Phủ
2
Căng ra
3
Giàu có
1
Phủ
2
Căng ra
3
Giàu có
1
Phủ
2
Căng ra
3
Giàu có