Dịch

comunitario

B1tính từ (adjective)
/komuniˈtaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Cộng đồngtính từcommunity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comunitarioDạng gốc (base form)
  2. comunitariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. comunitariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. comunitariaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

centro comunitarioTrung tâm cộng đồng
derechos comunitariosQuyền cộng đồng
espacio comunitarioKhông gian cộng đồng
proyecto comunitarioDự án cộng đồng
servicio comunitarioDịch vụ cộng đồng
derecho comunitariodanh từLuật cộng đồng
comedor comunitarioNhà ăn cộng đồng
empoderamiento comunitarioTrao quyền cho cộng đồng

Ví dụ

  • .Anh ấy bị kết án phải thực hiện dịch vụ cộng đồng.
  • .Khối nhà đó không có hồ bơi cộng đồng.
  • ¿ ?Sao bạn dám tự nhận toàn bộ quyền sử dụng nước cộng đồng?

AI