comunitario
B1tính từ (adjective)
/komuniˈtaɾjo/
Nghĩa chính
- Cộng đồngtính từcommunity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comunitarioDạng gốc (base form)
- comunitariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- comunitariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- comunitariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| centro comunitario | Trung tâm cộng đồng | |
| derechos comunitarios | Quyền cộng đồng | |
| espacio comunitario | Không gian cộng đồng | |
| proyecto comunitario | Dự án cộng đồng | |
| servicio comunitario | Dịch vụ cộng đồng | |
| derecho comunitariodanh từ | danh từ | Luật cộng đồng |
| comedor comunitario | Nhà ăn cộng đồng | |
| empoderamiento comunitario | Trao quyền cho cộng đồng |
Họ từ (word family)
cùng gốc comunitarioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy bị kết án phải thực hiện dịch vụ cộng đồng.
- .Khối nhà đó không có hồ bơi cộng đồng.
- ¿ ?Sao bạn dám tự nhận toàn bộ quyền sử dụng nước cộng đồng?