comuna
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈmuna/
Nghĩa chính
- Xãdanh từcommune
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comunaDạng gốc (base form)
- comunasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc comunaVí dụ
- Lbacir .Tại Lbacir là một xã đã sinh ra nhiều ca sĩ.
- .Thành phố là một xã công nghiệp.