Dịch

comuna

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈmuna/

Nghĩa chính

  1. Xãdanh từcommune

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comunaDạng gốc (base form)
  2. comunasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • Lbacir .Tại Lbacir là một xã đã sinh ra nhiều ca sĩ.
  • .Thành phố là một xã công nghiệp.

AI