Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comunaleza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điểm chung
danh từ
common ground
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comunaleza
Dạng gốc
(base form)
comunaleza
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
comunalía
medianía
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
common ground
Điểm chung
AI
1
Điểm chung
1
Điểm chung
1
Điểm chung