Dịch

comunaleza

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm chungdanh từcommon ground

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comunalezaDạng gốc (base form)
  2. comunalezasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI