Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
como mínimo
Nghĩa chính
1
Tối thiểu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
至少
zhì shǎo
Ít nhất, tối thiểu
Tiếng Anh
least
Ít nhất, tối thiểu
minimum
Tối thiểu, thấp nhất
minimally
Tối thiểu
Xuất hiện ở từ khác
mínimo
dễ nhầm
Cụm này là trạng từ, nghĩa là “ít nhất”, không phải tính từ “tối thiểu”.
AI
1
Tối thiểu
1
Tối thiểu
1
Tối thiểu