colorete
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koloˈɾete/
Nghĩa chính
- Má hồng, má hồng (trang điểm)danh từrouge, blush (makeup)
- Cây sondanh từlipstick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coloreteDạng gốc (base form)
- coloretesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây son
Khác