Dịch

colorete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koloˈɾete/

Nghĩa chính

  1. Má hồng, má hồng (trang điểm)danh từrouge, blush (makeup)
  2. Cây sondanh từlipstick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coloreteDạng gốc (base form)
  2. coloretesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây son
Khác

AI