arrebol
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/areˈbol/
Nghĩa chính
- Màu đỏ của bầu trời lúc chạng vạngdanh từthe reddish colour of the sky during twilight
- Phấn hồng (trang điểm)danh từrouge (makeup)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrebolDạng gốc (base form)
- arrebolesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa