Dịch

arrebol

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/areˈbol/

Nghĩa chính

  1. Màu đỏ của bầu trời lúc chạng vạngdanh từthe reddish colour of the sky during twilight
  2. Phấn hồng (trang điểm)danh từrouge (makeup)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrebolDạng gốc (base form)
  2. arrebolesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI