Dịch

colocación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kolokaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vị trí, định vịdanh từplacement, positioning
  2. Kết hợp từdanh từcollocation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colocaciónDạng gốc (base form)
  2. colocacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

colocación gramaticalChưa có nghĩa
colocación léxicaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thích cách bố trí đồ nội thất không?
  • .Đó không phải là một cụm từ thường dùng trong tiếng Pháp.
  • .Học các cụm từ là một bước tiến để nói như người bản ngữ.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI