colocación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kolokaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Vị trí, định vịdanh từplacement, positioning
- Kết hợp từdanh từcollocation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colocaciónDạng gốc (base form)
- colocacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colocación gramatical | Chưa có nghĩa | |
| colocación léxica | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thích cách bố trí đồ nội thất không?
- .Đó không phải là một cụm từ thường dùng trong tiếng Pháp.
- .Học các cụm từ là một bước tiến để nói như người bản ngữ.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- puttingTiếng Anhtương đương