colmado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kolˈmado/
Nghĩa chính
- Đầy đủ, phong phútính từfull, complete, copious
- Cửa hàng góc giới hạndanh từlimited corner store
- Cửa hàng tổng hợp địa phương thường cũng là điểm tụ tập xã hộidanh từlocal general store that is often also a social gather point
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc colmadoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh