Dịch

colmado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kolˈmado/

Nghĩa chính

  1. Đầy đủ, phong phútính từfull, complete, copious
  2. Cửa hàng góc giới hạndanh từlimited corner store
  3. Cửa hàng tổng hợp địa phương thường cũng là điểm tụ tập xã hộidanh từlocal general store that is often also a social gather point

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colmadoDạng gốc (base form)
  2. colmadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. colmadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. colmadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc colmado

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đầy đủ
Khác

AI