Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
repleto
B2
tính từ
(adjective)
/reˈpleto/
Nghĩa chính
1
Đầy đủ, tràn đầy
tính từ
full, filled, replete
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
repleto
Dạng gốc
(base form)
replet
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
repleto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
replet
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
repleto
replet
ar
Lấp đầy
động từ
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lleno
Trái nghĩa
vacío
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
满
mǎn
Đầy
充分
chōng fèn
Trọn vẹn, đầy đủ
Tiếng Anh
full
Đầy
AI
1
Đầy đủ
1
Đầy đủ
1
Đầy đủ