Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
colmador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một loại cày
danh từ
a type of plough
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
colmador
Dạng gốc
(base form)
colmador
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một loại cày
1
Một loại cày
1
Một loại cày