Dịch

colmador

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một loại càydanh từa type of plough

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colmadorDạng gốc (base form)
  2. colmadoresSố nhiều (plural)

AI