colet
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈlet/
Nghĩa chính
- Dây buộc tóc, kẹp tóc đuôi ngựa, thợ làm tóc đuôi ngựa, thun buộc tóc, bobble, búi tócdanh từhair tie, ponytail holder, ponytailer, hair elastic, bobble, hair boble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coletDạng gốc (base form)
- coletsSố nhiều (plural)