Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coletilla
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koleˈtia/
Nghĩa chính
1
Cụm từ chứng khoán
danh từ
stock phrase
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coletilla
Dạng gốc
(base form)
coletilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stock phrase
Cụm từ được một người hoặc một nhóm sử dụng thường xuyên hoặc theo thói quen và do đó gắn liền với họ
Ví dụ
A
esa
comunidad
de
estudiosos
de
discursos
de
Rajoy
,
entre
los
que
me
cuento
con
el
mismo
orgullo
que
un
fabricante
de
calcetines
en
la
feria
anual
de
Tampa
,
nos
llamó
la
atención
la
coletilla
de
la
frase
(“
no
lleva
a
parte
alguna
”)
porque
es
habitual
.
AI
1
Cụm từ chứng khoán
1
Cụm từ chứng khoán
1
Cụm từ chứng khoán