colita
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈlita/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Kiểu tóc đuôi ngựadanh từponytail
- Buộc tócdanh từhair tie
- Chàng trai đồng tínhdanh từfagboy, gayboy
- Xương cụtdanh từtailbone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colitaDạng gốc (base form)
- colitasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sana, sana, colita de ranacụm từ | cụm từ | Đó; dùng để trấn an hoặc an ủi ai đó đã bị tổn thương |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Phía sau
- rear, behind
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung