Dịch

colita

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈlita/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Kiểu tóc đuôi ngựadanh từponytail
  2. Buộc tócdanh từhair tie
  3. Chàng trai đồng tínhdanh từfagboy, gayboy
  4. Xương cụtdanh từtailbone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colitaDạng gốc (base form)
  2. colitasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sana, sana, colita de ranacụm từĐó; dùng để trấn an hoặc an ủi ai đó đã bị tổn thương

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Phía sau
  1. rear, behind

AI