colchón
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kolˈt͡ʃon/nguồn
Nghĩa chính
- Đệm, nệmdanh từmattress (pad on which a person can recline and sleep)
- Lớp đệm, đệm giảm chấndanh từbuffer, cushion, padding (something acting as a cushion, especially to absorb a shock or impact)
- Khoản tiền dự phòng, tiền tiết kiệmdanh từnest egg
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colchónDạng gốc (base form)
- colchonesSố nhiều (plural)
- colchoncitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| colchón de aire | Nệm hơi | |
| colchón de novia | Nước mắt của em bé | |
| colchón de muelles | Nệm lò xo | |
| colchón de agua | Chưa có nghĩa | |
| colchón de espuma | Chưa có nghĩa | |
| colchón de látex | Chưa có nghĩa | |
| colchón de resortes | Chưa có nghĩa | |
| colchón inflable | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- camadễ nhầmColchón là tấm nệm; cama là cả chiếc giường.
Họ từ (word family)
cùng gốc colchónTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chiếc đệm này rất mềm mại.
- .Chúng tôi đặt ga trải giường lên đệm.
- , .Nếu là tôi, tôi sẽ ném chiếc đệm này.