Dịch

nest egg

danh từ (noun)
US/ˈnɛst ˈɛɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Quả trứng tự nhiên hoặc nhân tạo được đặt trong tổ chim nhằm khuyến khích chim tự đẻ trứng vào đódanh từA natural or artificial egg placed in a bird's nest, to encourage the bird to lay its own eggs there.
  2. Sự tiết kiệm; một khoản tiền dự trữdanh từA saving; a reserve of money.
  3. Quả bí trứngdanh từAn egg squash.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nest eggDạng gốc (base form)
  2. nest eggsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ." , . , !
  • .
  • , , 30- , , , . $10,000 , $3,000 .

AI