Nghĩa chính
- Quả trứng tự nhiên hoặc nhân tạo được đặt trong tổ chim nhằm khuyến khích chim tự đẻ trứng vào đódanh từA natural or artificial egg placed in a bird's nest, to encourage the bird to lay its own eggs there.
- Sự tiết kiệm; một khoản tiền dự trữdanh từA saving; a reserve of money.
- Quả bí trứngdanh từAn egg squash.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nest eggDạng gốc (base form)
- nest eggsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ." , . , !
- .
- , , 30- , , , . $10,000 , $3,000 .