Dịch

cohibir

động từ (verb)
/koiˈbiɾ/

Nghĩa chính

  1. Kiềm chếđộng từto restrain

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cohibirDanh động từ cohibiendoPhân từ cohibido
Presente
yocohíbo
túcohíbes
él/ella/Ud.cohíbe
nosotroscohibimos
vosotroscohibís
ellos/Uds.cohíben

AI