coba
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkoba/
Nghĩa chính
- Tính bẽn lẽn; lời phỉnh phờdanh từsmarminess; cajolery
- Bịa đặt; lừadanh từfib; trick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobaDạng gốc (base form)
- cobasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar cobađộng từ | động từ | Hút lên; nói chuyện ngọt ngào |