Dịch

coba

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkoba/

Nghĩa chính

  1. Tính bẽn lẽn; lời phỉnh phờdanh từsmarminess; cajolery
  2. Bịa đặt; lừadanh từfib; trick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobaDạng gốc (base form)
  2. cobasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar cobađộng từHút lên; nói chuyện ngọt ngào

AI