Dịch

cobalto

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈbalto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cobandanh từcobalt

Cụm từ (phrase)

azul de cobaltodanh từMàu xanh coban
bomba de cobaltodanh từcobalt bombchưa dịch

Ví dụ

  • .Congo và Nga là những nước sản xuất coban lớn nhất thế giới.

Họ từ (word family)

cùng gốc cobalto

Ngôn ngữ khác

AI