Dịch

clínica

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈklinika/nguồn

Nghĩa chính

  1. Phòng khám, bệnh viện tưdanh từclinic (small medical facility)
  2. Giống cái của clínicodanh từfeminine of clínico
  3. Giống cái số ít của clínicotính từfeminine singular of clínico

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clínicaDạng gốc (base form)
  2. clínicasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

clínica estéticaPhòng khám thẩm mỹ
patología clínicaBệnh học lâm sàng
psicología clínicaTâm lý học lâm sàng
clínica de maternidadBệnh viện phụ sản
experimentación clínicaThử nghiệm lâm sàng
clínica dentalChưa có nghĩa
historia clínicaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc clínica

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy làm việc tại một phòng khám ở một thành phố lớn.
  • .Chị gái tôi đang thực tập tại một phòng khám nha khoa.
  • .Họ nên được điều trị tại một bệnh viện tâm thần.

AI