clínica
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈklinika/nguồn
Nghĩa chính
- Phòng khám, bệnh viện tưdanh từclinic (small medical facility)
- Giống cái của clínicodanh từfeminine of clínico
- Giống cái số ít của clínicotính từfeminine singular of clínico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clínicaDạng gốc (base form)
- clínicasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clínica estética | Phòng khám thẩm mỹ | |
| patología clínica | Bệnh học lâm sàng | |
| psicología clínica | Tâm lý học lâm sàng | |
| clínica de maternidad | Bệnh viện phụ sản | |
| experimentación clínica | Thử nghiệm lâm sàng | |
| clínica dental | Chưa có nghĩa | |
| historia clínica | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc clínicaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy làm việc tại một phòng khám ở một thành phố lớn.
- .Chị gái tôi đang thực tập tại một phòng khám nha khoa.
- .Họ nên được điều trị tại một bệnh viện tâm thần.