Dịch

ciervo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθjeɾbo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hươu, hươu đựcdanh từdeer, stag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ciervoDạng gốc (base form)
  2. ciervosSố nhiều (plural)
  3. ciervasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. ciervaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ciervo rojodanh từHươu đỏ
ciervo volantedanh từBọ hươu
ciervo mulodanh từHươu la
ciervo almizclerodanh từHươu xạ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hươu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Con hươu bay biến mất trong bầu trời.
  • Jane.Con hươu nặng ba lần Jane.
  • .Con hươu ngủ trên một lớp lá.

AI