ciervo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈθjeɾbo/nguồn
Nghĩa chính
- Hươu, hươu đựcdanh từdeer, stag
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ciervo rojodanh từ | danh từ | Hươu đỏ |
| ciervo volantedanh từ | danh từ | Bọ hươu |
| ciervo mulodanh từ | danh từ | Hươu la |
| ciervo almizclerodanh từ | danh từ | Hươu xạ |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hươu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Con hươu bay biến mất trong bầu trời.
- Jane.Con hươu nặng ba lần Jane.
- .Con hươu ngủ trên một lớp lá.