Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciervo rojo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌθjeɾbo ˈroxo/
Nghĩa chính
1
Hươu đỏ
danh từ
red deer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciervo rojo
Dạng gốc
(base form)
ciervo
s rojos
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ciervo común
ciervo europeo
venado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
red deer
Loài hươu lớn, Cervus elaphus, được tìm thấy ở châu Âu và tây nam châu Á
AI
1
Hươu đỏ
1
Hươu đỏ
1
Hươu đỏ