Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cierro
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈθjero/
Nghĩa chính
1
Đóng
danh từ
close, closing
2
Hàng rào
danh từ
fence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cierro
Dạng gốc
(base form)
cierro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
结束
jié shù
Bế mạc, kết thúc
关
guān
Đóng, tắt
合
hé
Khép, đóng, nhắm
Tiếng Anh
close
Đóng, khép
fence
Hàng rào
AI
1
Đóng
2
Hàng rào
1
Đóng
2
Hàng rào
1
Đóng
2
Hàng rào