chusco
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃusko/
Nghĩa chính
- Hài hước, thú vị, quyến rũtính từfunny, amusing, charming
- Hiểm độc, xảo quyệttính từmalicious, cunning
- Miếng bánh mì cuộndanh từpiece of bread roll
- Giống laidanh từmongrel