Dịch

chusco

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃusko/

Nghĩa chính

  1. Hài hước, thú vị, quyến rũtính từfunny, amusing, charming
  2. Hiểm độc, xảo quyệttính từmalicious, cunning
  3. Miếng bánh mì cuộndanh từpiece of bread roll
  4. Giống laidanh từmongrel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuscoDạng gốc (base form)
  2. chuscasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chuscosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chuscaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hài hước
Hiểm độc

AI