chorlito
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃoɾˈlito/nguồn
Nghĩa chính
- Chim choi choiqua tiếng Anhdanh từplover (bird)
- Kẻ phân tán, airheaddanh từscatterbrain, airhead
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chorlitoDạng gốc (base form)
- chorlitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chorlito grisdanh từ | danh từ | Chim choi choi bụng đen |
| chorlito de vinchadanh từ | danh từ | Chim choi choi đội vương miện, Phegornis mitchellii |
| cabeza de chorlitodanh từ | danh từ | Đầu máy bay |