Dịch

chorlito gris

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃoɾˌlito ˈɡɾis/

Nghĩa chính

  1. Chim choi choi bụng đendanh từblack-bellied plover

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chorlito grisDạng gốc (base form)
  2. chorlitos grisesSố nhiều (plural)

AI