Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chorlito gris
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃoɾˌlito ˈɡɾis/
Nghĩa chính
1
Chim choi choi bụng đen
danh từ
black-bellied plover
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chorlito gris
Dạng gốc
(base form)
chorlito
s grises
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
black-bellied plover
Loài chim Bắc Cực, Pluvialis squatarola
AI
1
Chim choi choi bụng đen
1
Chim choi choi bụng đen
1
Chim choi choi bụng đen