chorlitejo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃoɾliˈtexo/nguồn
Nghĩa chính
- Chim choi choi (thành viên của họ Charadriidae)danh từplover (member of the family Charadriidae)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chorlitejoDạng gốc (base form)
- chorlitejosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chorlitejo chicodanh từ | danh từ | Chim choi choi vòng nhỏ |
| chorlitejo grandedanh từ | danh từ | Chim choi choi vòng |
| chorlitejo blancodanh từ | danh từ | Chim choi tuyết |
| chorlitejo silbadordanh từ | danh từ | Chim choi choi ống, loài chim Charadrius melodus |
| chorlitejo colirrojo | Chưa có nghĩa | |
| chorlitejo de dos bandas | Chưa có nghĩa | |
| chorlitejo malayo | Chưa có nghĩa | |
| chorlitejo patinegro | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh