chipuste
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈpuste/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một quả trứng ngỗng; một vết sưng ở đầu; (nói rộng hơn) vết sưng ở bất kỳ bộ phận nào trên cơ thểdanh từa goose egg; a bump in the head; (by extension) a bump in any part of the body
- Thân cây míadanh từsugarcane stalk
- Hoa míadanh từsugarcane flower
- Một đứa trẻ; đứa trẻdanh từa kid; child
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chipusteDạng gốc (base form)
- chipustesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một thứ rác rưởi
- Một thứ rác rưởi; một viên hoặc cục phâna turd; a pellet or nugget of excrement