Dịch

pegoste

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈɡoste/

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của pegote (một cục; một đốm màu)danh từsynonym of pegote (a lump; a blob)
  2. Một tagalong khó chịudanh từa bothersome tagalong
  3. Một đứa trẻ; đứa trẻdanh từa kid; child

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pegosteDạng gốc (base form)
  2. pegostesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI