pegoste
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈɡoste/
Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa của pegote (một cục; một đốm màu)danh từsynonym of pegote (a lump; a blob)
- Một tagalong khó chịudanh từa bothersome tagalong
- Một đứa trẻ; đứa trẻdanh từa kid; child
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pegosteDạng gốc (base form)
- pegostesSố nhiều (plural)