chipustear
động từ (verb)
/t͡ʃipusteˈaɾ/
Nghĩa chính
- Dính các cục lên một bề mặtđộng từto stick lumps onto a surface
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chipustearDanh động từ chipusteandoPhân từ chipusteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chipusteo |
| tú | chipusteas |
| él/ella/Ud. | chipustea |
| nosotros | chipusteamos |
| vosotros | chipusteáis |
| ellos/Uds. | chipustean |