Nghĩa chính
- Hột vịtdanh từZero; nothing.
- Sưng tấy do va đập trên đầudanh từA swelling caused by a bump on the head.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goose eggDạng gốc (base form)
- goose eggsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa