Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duck egg
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
k
ˈɛ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Số không; Không có gì
danh từ
Zero; nothing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
duck egg
Dạng gốc
(base form)
duck egg
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Số không
1
Số không
1
Số không