Dịch

duck egg

danh từ (noun)
US/ˈdʌk ˈɛɡ/

Nghĩa chính

  1. Số không; Không có gìdanh từZero; nothing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duck eggDạng gốc (base form)
  2. duck eggsSố nhiều (plural)

AI