chicotear
động từ (verb)
/t͡ʃikoteˈaɾ/
Nghĩa chính
- Quất (đánh bằng roi)động từto whip (to hit with a whip)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chicotearDanh động từ chicoteandoPhân từ chicoteado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chicoteo |
| tú | chicoteas |
| él/ella/Ud. | chicotea |
| nosotros | chicoteamos |
| vosotros | chicoteáis |
| ellos/Uds. | chicotean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh