Dịch

chicotazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃikoˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Quất bằng roidanh từlash with a whip

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chicotazoDạng gốc (base form)
  2. chicotazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI