fustigar
động từ (verb)
/fustiˈɡaɾ/
Nghĩa chính
- Đánh đònđộng từto whip
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fustigarDanh động từ fustigandoPhân từ fustigado
| Presente | |
|---|---|
| yo | fustigo |
| tú | fustigas |
| él/ella/Ud. | fustiga |
| nosotros | fustigamos |
| vosotros | fustigáis |
| ellos/Uds. | fustigan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh